royal sail

/'rɔiəl'seil/
Học thuật
Thân thiện
royal sail

A royal sail is set high above the other sails on the tall ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Cánh buồm ngọn (ở đỉnh cột buồm): "Royal sail" một loại buồm hình vuông hoặc hình thang, được căngphần ngọn cao nhất của một cột buồm (thường cột chính hoặc cột mũi) trên các tàu buồm cổ điển. nằm phía trên buồm trên cùng (topgallant sail).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors climbed the rigging to set the royal sail. (Các thủy thủ leo lên dây buồm để căng cánh buồm ngọn.)
    • In strong winds, the captain ordered the royal sail to be taken in. (Trong gió mạnh, thuyền trưởng ra lệnh cuốn cánh buồm ngọn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To set the royal sail": căng/bung cánh buồm ngọn ra để tận dụng sức gió.

    • Once the storm passed, they decided to set the royal sail to make up for lost time. (Khi cơn bão qua đi, họ quyết định căng cánh buồm ngọn để bù lại thời gian đã mất.)
  • "To furl the royal sail": cuốn/gỡ cánh buồm ngọn lại.

    • As they approached the harbor, the crew began to furl the royal sail. (Khi tiến vào cảng, thủy thủ đoàn bắt đầu cuốn cánh buồm ngọn lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Royal mast (n): cột buồm ngọn, phần cột buồm nhỏ cao nhất để treo "royal sail".
  • Royal yard (n): đòn ngang (sào) của cánh buồm ngọn, nơi buồm được treo vào.
Từ đồng nghĩa
  • Sky sail (n): (ít phổ biến hơn) cánh buồm trời, đôi khi được dùng để chỉ các buồmvị trí rất cao, có thể bao gồm cả royal sail.
  • Topmost sail (n): cánh buồm cao nhất (cách gọi mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ chuyên ngành này)

royal sail

A royal sail is set high above the other sails on the tall ship.

danh từ
  1. (hàng hải) cánh buồm ngọn (ở đỉnh cột buồm)